Từ vựng
風下
かざしも
vocabulary vocab word
phía khuất gió
hướng gió xuôi
phía dưới gió
風下 風下 かざしも phía khuất gió, hướng gió xuôi, phía dưới gió
Ý nghĩa
phía khuất gió hướng gió xuôi và phía dưới gió
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0