Từ vựng
願
がん
vocabulary vocab word
ước muốn
nguyện vọng
hy vọng
yêu cầu
lời cầu xin
lời khẩn nài
lời kêu gọi
lời cầu nguyện
đơn xin
願 願-2 がん ước muốn, nguyện vọng, hy vọng, yêu cầu, lời cầu xin, lời khẩn nài, lời kêu gọi, lời cầu nguyện, đơn xin
Ý nghĩa
ước muốn nguyện vọng hy vọng
Luyện viết
Nét: 1/19