Từ vựng
頬づえ
vocabulary vocab word
chống cằm
thanh chống
thanh giằng góc
頬づえ 頬づえ chống cằm, thanh chống, thanh giằng góc
頬づえ
Ý nghĩa
chống cằm thanh chống và thanh giằng góc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
chống cằm
thanh chống
thanh giằng góc