Từ vựng
ほおずり頬ずり ほおずり頬ずり ほおずり頬ずり

Ý nghĩa

cọ má vào nhau (thể hiện tình cảm) và áp má vào nhau

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠