Từ vựng
頬ずり
ほーずり
vocabulary vocab word
cọ má vào nhau (thể hiện tình cảm)
áp má vào nhau
頬ずり 頬ずり ほーずり cọ má vào nhau (thể hiện tình cảm), áp má vào nhau
Ý nghĩa
cọ má vào nhau (thể hiện tình cảm) và áp má vào nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0