Từ vựng
領有
りょうゆう
vocabulary vocab word
sở hữu (đặc biệt là lãnh thổ)
領有 領有 りょうゆう sở hữu (đặc biệt là lãnh thổ)
Ý nghĩa
sở hữu (đặc biệt là lãnh thổ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょうゆう
vocabulary vocab word
sở hữu (đặc biệt là lãnh thổ)