Từ vựng
頓と
ひたと
vocabulary vocab word
sát bên
trực tiếp
đột ngột
頓と 頓と ひたと sát bên, trực tiếp, đột ngột
Ý nghĩa
sát bên trực tiếp và đột ngột
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひたと
vocabulary vocab word
sát bên
trực tiếp
đột ngột