Từ vựng
ひたと
ひたと
vocabulary vocab word
sát bên
trực tiếp
đột ngột
ひたと ひたと ひたと sát bên, trực tiếp, đột ngột
Ý nghĩa
sát bên trực tiếp và đột ngột
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひたと
vocabulary vocab word
sát bên
trực tiếp
đột ngột