Từ vựng
頑張る
がんばる
vocabulary vocab word
kiên trì
bền bỉ
cố gắng không ngừng
cố chấp giữ vững
kiên quyết giữ vững
cố gắng hết sức
khăng khăng cho rằng
bám chặt vào ý kiến của mình
ở lại một nơi
bám trụ tại vị trí
không chịu nhúc nhích
頑張る 頑張る がんばる kiên trì, bền bỉ, cố gắng không ngừng, cố chấp giữ vững, kiên quyết giữ vững, cố gắng hết sức, khăng khăng cho rằng, bám chặt vào ý kiến của mình, ở lại một nơi, bám trụ tại vị trí, không chịu nhúc nhích
Ý nghĩa
kiên trì bền bỉ cố gắng không ngừng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0