Từ vựng
がんけんむひ頑健無比 がんけんむひ頑健無比 がんけんむひ頑健無比

Ý nghĩa

có sức khỏe rất dồi dào và thể trạng cực kỳ cường tráng

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

頑健無比
có sức khỏe rất dồi dào, thể trạng cực kỳ cường tráng
がんけんむひ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠