Từ vựng
頑健無比
がんけんむひ
vocabulary vocab word
có sức khỏe rất dồi dào
thể trạng cực kỳ cường tráng
頑健無比 頑健無比 がんけんむひ có sức khỏe rất dồi dào, thể trạng cực kỳ cường tráng
Ý nghĩa
có sức khỏe rất dồi dào và thể trạng cực kỳ cường tráng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0