Từ vựng
須恵器
すえき
vocabulary vocab word
Đồ gốm Sue (loại gốm không tráng men được sản xuất từ giữa thời kỳ Kofun đến thời kỳ Heian)
須恵器 須恵器 すえき Đồ gốm Sue (loại gốm không tráng men được sản xuất từ giữa thời kỳ Kofun đến thời kỳ Heian)
Ý nghĩa
Đồ gốm Sue (loại gốm không tráng men được sản xuất từ giữa thời kỳ Kofun đến thời kỳ Heian)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0