Từ vựng
順延
じゅんえん
vocabulary vocab word
hoãn lại
dời sang ngày sau
順延 順延 じゅんえん hoãn lại, dời sang ngày sau
Ý nghĩa
hoãn lại và dời sang ngày sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅんえん
vocabulary vocab word
hoãn lại
dời sang ngày sau