Từ vựng
頂
いただき
vocabulary vocab word
đỉnh đầu
đỉnh núi
chóp nhọn
chiến thắng dễ dàng
vật nhận được
頂 頂 いただき đỉnh đầu, đỉnh núi, chóp nhọn, chiến thắng dễ dàng, vật nhận được
Ý nghĩa
đỉnh đầu đỉnh núi chóp nhọn
Luyện viết
Nét: 1/11