Từ vựng
音読
おんどく
vocabulary vocab word
đọc to
đọc theo âm Hán Việt
音読 音読 おんどく đọc to, đọc theo âm Hán Việt
Ý nghĩa
đọc to và đọc theo âm Hán Việt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おんどく
vocabulary vocab word
đọc to
đọc theo âm Hán Việt