Từ vựng
音符
おんぷ
vocabulary vocab word
nốt nhạc
ký hiệu nốt nhạc
ký hiệu ngữ âm (bao gồm các ký hiệu như kanji và kana lặp
ký hiệu kéo dài nguyên âm
v.v.)
bộ phận của chữ Hán chủ yếu biểu thị cách phát âm (trái ngược với ý nghĩa)
音符 音符 おんぷ nốt nhạc, ký hiệu nốt nhạc, ký hiệu ngữ âm (bao gồm các ký hiệu như kanji và kana lặp, ký hiệu kéo dài nguyên âm, v.v.), bộ phận của chữ Hán chủ yếu biểu thị cách phát âm (trái ngược với ý nghĩa)
Ý nghĩa
nốt nhạc ký hiệu nốt nhạc ký hiệu ngữ âm (bao gồm các ký hiệu như kanji và kana lặp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0