Từ vựng
音源
おんげん
vocabulary vocab word
nguồn âm
thiết bị phát âm thanh
máy tạo âm
音源 音源 おんげん nguồn âm, thiết bị phát âm thanh, máy tạo âm
Ý nghĩa
nguồn âm thiết bị phát âm thanh và máy tạo âm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0