Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
韜略
とうりゃく
vocabulary vocab word
chiến lược
chiến thuật
韜略
touryaku
韜略
韜略
とうりゃく
chiến lược, chiến thuật
と
う
りゃ
く
韜
略
と
う
りゃ
く
韜
略
と
う
りゃ
く
韜
略
Ý nghĩa
chiến lược
và
chiến thuật
chiến lược, chiến thuật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
韜略
chiến lược, chiến thuật
とうりゃく
韜
túi, vật bọc
ゆぶくろ, ゆみぶくろ, トウ
韋
bộ thủ da thuộc (số 178)
そむ.く, イ
𫝀
㐄
口
miệng
くち, コウ, ク
舀
múc, gáo
く.む, ヨウ
爫
bộ móng vuốt (số 87)
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
略
viết tắt, bỏ qua, đại cương...
ほぼ, はぶ.く, リャク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.