Từ vựng
革める
あらためる
vocabulary vocab word
thay đổi
sửa đổi
chỉnh sửa
thay thế
cải cách
sửa chữa
sửa chữa
cải thiện
kiểm tra
kiểm tra
thanh tra
làm đúng cách
làm chính thức
革める 革める あらためる thay đổi, sửa đổi, chỉnh sửa, thay thế, cải cách, sửa chữa, sửa chữa, cải thiện, kiểm tra, kiểm tra, thanh tra, làm đúng cách, làm chính thức
Ý nghĩa
thay đổi sửa đổi chỉnh sửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0