Từ vựng
非行
ひこう
vocabulary vocab word
tội phạm vị thành niên
hành vi sai trái
非行 非行 ひこう tội phạm vị thành niên, hành vi sai trái
Ý nghĩa
tội phạm vị thành niên và hành vi sai trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひこう
vocabulary vocab word
tội phạm vị thành niên
hành vi sai trái