Từ vựng
非推奨
ひすいしょー
vocabulary vocab word
không được khuyến nghị
đã lỗi thời
非推奨 非推奨 ひすいしょー không được khuyến nghị, đã lỗi thời
Ý nghĩa
không được khuyến nghị và đã lỗi thời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひすいしょー
vocabulary vocab word
không được khuyến nghị
đã lỗi thời