Từ vựng
非公開
ひこうかい
vocabulary vocab word
riêng tư
không công khai
bí mật
kín
đóng
非公開 非公開 ひこうかい riêng tư, không công khai, bí mật, kín, đóng
Ý nghĩa
riêng tư không công khai bí mật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0