Từ vựng
青雲
せいうん
vocabulary vocab word
bầu trời xanh
học vấn uyên bác
sự thoát tục
địa vị cao
青雲 青雲 せいうん bầu trời xanh, học vấn uyên bác, sự thoát tục, địa vị cao
Ý nghĩa
bầu trời xanh học vấn uyên bác sự thoát tục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0