Từ vựng
青柳
あおやなぎ
vocabulary vocab word
liễu xanh (cây liễu đang đâm chồi)
thịt sò mactra (loài Mactra chinensis)
青柳 青柳 あおやなぎ liễu xanh (cây liễu đang đâm chồi), thịt sò mactra (loài Mactra chinensis)
Ý nghĩa
liễu xanh (cây liễu đang đâm chồi) và thịt sò mactra (loài Mactra chinensis)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0