Từ vựng
霽月
せいげつ
vocabulary vocab word
trăng sáng sau cơn mưa
霽月 霽月 せいげつ trăng sáng sau cơn mưa
Ý nghĩa
trăng sáng sau cơn mưa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
霽月
trăng sáng sau cơn mưa
せいげつ
霽
trời quang mây tạnh
は.れる, は.らす, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )