Từ vựng
霽らす
はらす
vocabulary vocab word
xua tan
dọn sạch
giải tỏa (bản thân)
hoàn thành mục tiêu
làm cho trời quang
làm mây tan biến
霽らす 霽らす はらす xua tan, dọn sạch, giải tỏa (bản thân), hoàn thành mục tiêu, làm cho trời quang, làm mây tan biến
Ý nghĩa
xua tan dọn sạch giải tỏa (bản thân)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0