Từ vựng
霰
あられ
vocabulary vocab word
mưa đá (đặc biệt là hạt đá nhỏ dưới 5 mm)
tuyết mưa
thái hạt lựu
khối vuông nhỏ
bánh gạo nướng (thường tẩm gia vị như nước tương)
霰 霰 あられ mưa đá (đặc biệt là hạt đá nhỏ dưới 5 mm), tuyết mưa, thái hạt lựu, khối vuông nhỏ, bánh gạo nướng (thường tẩm gia vị như nước tương)
Ý nghĩa
mưa đá (đặc biệt là hạt đá nhỏ dưới 5 mm) tuyết mưa thái hạt lựu
Luyện viết
Nét: 1/20