Từ vựng
霜よけ
しもよけ
vocabulary vocab word
lớp phủ bảo vệ khỏi sương giá
霜よけ 霜よけ しもよけ lớp phủ bảo vệ khỏi sương giá
Ý nghĩa
lớp phủ bảo vệ khỏi sương giá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しもよけ
vocabulary vocab word
lớp phủ bảo vệ khỏi sương giá