Từ vựng
霊長
れいちょう
vocabulary vocab word
đỉnh cao (của tạo hóa)
tột đỉnh
tuyệt phẩm
霊長 霊長 れいちょう đỉnh cao (của tạo hóa), tột đỉnh, tuyệt phẩm
Ý nghĩa
đỉnh cao (của tạo hóa) tột đỉnh và tuyệt phẩm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0