Từ vựng
需用費
じゅよーひ
vocabulary vocab word
vật phẩm tiêu hao (khi tính toán chi phí)
需用費 需用費 じゅよーひ vật phẩm tiêu hao (khi tính toán chi phí)
Ý nghĩa
vật phẩm tiêu hao (khi tính toán chi phí)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅよーひ
vocabulary vocab word
vật phẩm tiêu hao (khi tính toán chi phí)