Từ vựng
でんけん電顕 でんけん電顕 でんけん電顕

Ý nghĩa

kính hiển vi điện tử

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠