Từ vựng
雷管
らいかん
vocabulary vocab word
kíp nổ
ngòi nổ
hạt nổ
雷管 雷管 らいかん kíp nổ, ngòi nổ, hạt nổ
Ý nghĩa
kíp nổ ngòi nổ và hạt nổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいかん
vocabulary vocab word
kíp nổ
ngòi nổ
hạt nổ