Từ vựng
雷神
らいじん
vocabulary vocab word
thần sấm
Raijin (thần sấm)
雷神 雷神 らいじん thần sấm, Raijin (thần sấm)
Ý nghĩa
thần sấm và Raijin (thần sấm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいじん
vocabulary vocab word
thần sấm
Raijin (thần sấm)