Từ vựng
雷族
かみなりぞく
vocabulary vocab word
nhóm xe máy ồn ào
băng nhóm mô tô gây ồn
người đi xe máy liều lĩnh
bộ tộc sấm sét
雷族 雷族 かみなりぞく nhóm xe máy ồn ào, băng nhóm mô tô gây ồn, người đi xe máy liều lĩnh, bộ tộc sấm sét
Ý nghĩa
nhóm xe máy ồn ào băng nhóm mô tô gây ồn người đi xe máy liều lĩnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0