Từ vựng
雷声
らいせい
vocabulary vocab word
tiếng sấm
giọng nói vang như sấm
雷声 雷声 らいせい tiếng sấm, giọng nói vang như sấm
Ý nghĩa
tiếng sấm và giọng nói vang như sấm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
らいせい
vocabulary vocab word
tiếng sấm
giọng nói vang như sấm