Từ vựng
零れる
こぼれる
vocabulary vocab word
tràn ra
rơi ra
tràn ngập
lộ ra
lộ diện
thoát ra
零れる 零れる こぼれる tràn ra, rơi ra, tràn ngập, lộ ra, lộ diện, thoát ra
Ý nghĩa
tràn ra rơi ra tràn ngập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0