Từ vựng
雲水
うんすい
vocabulary vocab word
tu sĩ du hành
nhà sư lang thang
người hành khất
mây và nước
雲水 雲水 うんすい tu sĩ du hành, nhà sư lang thang, người hành khất, mây và nước
Ý nghĩa
tu sĩ du hành nhà sư lang thang người hành khất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0