Từ vựng
雪沓
ゆきぐつ
vocabulary vocab word
giày đi tuyết
giày tuyết truyền thống Nhật Bản làm bằng rơm
雪沓 雪沓 ゆきぐつ giày đi tuyết, giày tuyết truyền thống Nhật Bản làm bằng rơm
Ý nghĩa
giày đi tuyết và giày tuyết truyền thống Nhật Bản làm bằng rơm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0