Từ vựng
雪曇り
ゆきぐもり
vocabulary vocab word
trời âm u như sắp có tuyết
雪曇り 雪曇り ゆきぐもり trời âm u như sắp có tuyết
Ý nghĩa
trời âm u như sắp có tuyết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆきぐもり
vocabulary vocab word
trời âm u như sắp có tuyết