Từ vựng
雪曇
ゆきぐもり
vocabulary vocab word
trời âm u như sắp có tuyết
雪曇 雪曇 ゆきぐもり trời âm u như sắp có tuyết
Ý nghĩa
trời âm u như sắp có tuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆきぐもり
vocabulary vocab word
trời âm u như sắp có tuyết