Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
雪を欺く
ゆきをあざむく
vocabulary vocab word
trắng như tuyết
雪wo欺ku
yukiwoazamuku
雪を欺く
雪を欺く
ゆきをあざむく
trắng như tuyết
ゆ
き
を
あ
ざ
む
く
雪
を
欺
く
ゆ
き
を
あ
ざ
む
く
雪
を
欺
く
ゆ
き
を
あ
ざ
む
く
雪
を
欺
く
Ý nghĩa
trắng như tuyết
trắng như tuyết
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雪を欺く
trắng như tuyết
ゆきをあざむく
雪
tuyết
ゆき, セツ
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
欺
sự lừa dối, sự lừa đảo, sự đánh lừa
あざむ.く, ギ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.