Từ vựng
離礁
りしょう
vocabulary vocab word
nổi lại
thoát khỏi đá ngầm
rời khỏi đá
離礁 離礁 りしょう nổi lại, thoát khỏi đá ngầm, rời khỏi đá
Ý nghĩa
nổi lại thoát khỏi đá ngầm và rời khỏi đá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りしょう
vocabulary vocab word
nổi lại
thoát khỏi đá ngầm
rời khỏi đá