Từ vựng
離昇
りしょう
vocabulary vocab word
cất cánh (máy bay)
phóng lên (tàu vũ trụ
tên lửa
trực thăng)
khởi phóng
離昇 離昇 りしょう cất cánh (máy bay), phóng lên (tàu vũ trụ, tên lửa, trực thăng), khởi phóng
Ý nghĩa
cất cánh (máy bay) phóng lên (tàu vũ trụ tên lửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0