Từ vựng
離散
りさん
vocabulary vocab word
sự phân tán
sự chia ly
sự rải rác
sự tan rã
離散 離散 りさん sự phân tán, sự chia ly, sự rải rác, sự tan rã
Ý nghĩa
sự phân tán sự chia ly sự rải rác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0