Từ vựng
雛祭
ひなまつり
vocabulary vocab word
Lễ hội Hinamatsuri (ngày 3 tháng 3)
Lễ hội Thiếu nữ
Lễ hội Búp bê
雛祭 雛祭 ひなまつり Lễ hội Hinamatsuri (ngày 3 tháng 3), Lễ hội Thiếu nữ, Lễ hội Búp bê
Ý nghĩa
Lễ hội Hinamatsuri (ngày 3 tháng 3) Lễ hội Thiếu nữ và Lễ hội Búp bê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雛祭
Lễ hội Hinamatsuri (ngày 3 tháng 3), Lễ hội Thiếu nữ, Lễ hội Búp bê
ひなまつり
雛
gà con, chim bồ câu non, vịt con...
ひな, ひよこ, スウ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ