Từ vựng
雑
ざつ
vocabulary vocab word
thô
thô sơ
cẩu thả
lộn xộn
hỗn tạp
雑 雑 ざつ thô, thô sơ, cẩu thả, lộn xộn, hỗn tạp
Ý nghĩa
thô thô sơ cẩu thả
Luyện viết
Nét: 1/14
ざつ
vocabulary vocab word
thô
thô sơ
cẩu thả
lộn xộn
hỗn tạp