Từ vựng
雇主
やといぬし
vocabulary vocab word
người chủ
người sử dụng lao động
雇主 雇主 やといぬし người chủ, người sử dụng lao động
Ý nghĩa
người chủ và người sử dụng lao động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やといぬし
vocabulary vocab word
người chủ
người sử dụng lao động