Từ vựng
やといぬし
やといぬし
vocabulary vocab word
người chủ
người sử dụng lao động
やといぬし やといぬし やといぬし người chủ, người sử dụng lao động
Ý nghĩa
người chủ và người sử dụng lao động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
やといぬし
vocabulary vocab word
người chủ
người sử dụng lao động