Từ vựng
雄大
ゆうだい
vocabulary vocab word
hùng vĩ
tráng lệ
uy nghi
vĩ đại
cao cả
雄大 雄大 ゆうだい hùng vĩ, tráng lệ, uy nghi, vĩ đại, cao cả
Ý nghĩa
hùng vĩ tráng lệ uy nghi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうだい
vocabulary vocab word
hùng vĩ
tráng lệ
uy nghi
vĩ đại
cao cả