Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
雀色
すずめいろ
vocabulary vocab word
màu nâu đỏ nhạt
雀色
suzumeiro
雀色
雀色
すずめいろ
màu nâu đỏ nhạt
す
ず
め
い
ろ
雀
色
す
ず
め
い
ろ
雀
色
す
ず
め
い
ろ
雀
色
Ý nghĩa
màu nâu đỏ nhạt
màu nâu đỏ nhạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
すずめいろ
màu nâu đỏ nhạt
Phân tích thành phần
雀色
màu nâu đỏ nhạt
すずめいろ
雀
chim sẻ
すずめ, ジャク, ジャン
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
色
màu sắc
いろ, ショク, シキ
𠂊
( 勹 )
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.