Từ vựng
隣室
りんしつ
vocabulary vocab word
phòng bên cạnh
phòng liền kề
隣室 隣室 りんしつ phòng bên cạnh, phòng liền kề
Ý nghĩa
phòng bên cạnh và phòng liền kề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんしつ
vocabulary vocab word
phòng bên cạnh
phòng liền kề