Từ vựng
隠蔽色
いんぺいしょく
vocabulary vocab word
màu sắc ngụy trang
sự ngụy trang
隠蔽色 隠蔽色 いんぺいしょく màu sắc ngụy trang, sự ngụy trang
Ý nghĩa
màu sắc ngụy trang và sự ngụy trang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いんぺいしょく
vocabulary vocab word
màu sắc ngụy trang
sự ngụy trang